Tổng hợp 34 đơn vị hành chính của Việt Nam cập nhật sau cải tổ 2025

Bản đồ 34 tỉnh thành

Từ năm 2025, Việt Nam chuyển từ 63 đơn vị tỉnh/thành xuống còn 34 đơn vị tỉnh/thành (gồm 6 thành phố trực thuộc trung ương28 tỉnh). Việc sắp xếp này hình thành bằng cách gộp nhiều tỉnh/thành hiện tại thành các tỉnh/thành mới hoặc giữ nguyên một số tỉnh/thành. 

11 đơn vị cấp tỉnh/thành được báo cáo là không thay đổi theo quyết định (ví dụ: Hà Nội, Huế (Thừa Thiên–Huế), Lai Châu, Điện Biên, Sơn La, Lạng Sơn, Quảng Ninh, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Cao Bằng). 

Nhiều tỉnh được gộp 2 hoặc 3 tỉnh lại thành một tỉnh mới; nghị quyết công bố tên tỉnh mới, trụ sở (thành phố/ thị xã làm trung tâm hành chính), và diện tích, dân số ước tính từng đơn vị mới. Ví dụ: Tuyên Quang = Hà Giang + Tuyên Quang; Lào Cai = Lào Cai + Yên Bái; v.v. (danh sách chi tiết bên dưới).

Ngoài việc gộp tỉnh/thành, chính sách còn nêu sắp xếp lại các cấp hành chính: hướng đến hệ thống 2 cấp (tỉnh — xã/ phường), và mức độ giảm số lượng cấp huyện/xã; (các bước pháp lý/đo đạc/định biên đang triển khai). Đây là chỉnh sửa lớn, có tác động tới số lượng đơn vị cấp huyện/xã và trụ sở hành chính địa phương.

Mục lục

Bảng danh sách 34 đơn vị tỉnh/thành 2025

Bản đồ Việt Nam 2025
Bản đồ Việt Nam 2025

(Bảng dưới tóm tắt từ Nghị quyết và danh sách chính thức công bố tạm thời — một số giá trị diện tích/dân số là tổng hợp từ văn bản công bố; việc phân ranh cuối cùng và cập nhật số lượng huyện/xã được các địa phương hoàn thiện trước 30/06/2025.)

1. Thành phố Hà Nội

Bản đồ hành chính Thành Phố Hà Nội
Bản đồ hành chính Thành Phố Hà Nội
  • Diện tích: (sau sắp xếp) — được công bố là 3.358,6 km² (tham chiếu: số liệu hành chính chính thức trước/sau; danh sách xã/phường mới).
  • Vị trí: Trung tâm phía bắc, nằm trên đồng bằng sông Hồng; là thủ đô, tiếp giáp nhiều tỉnh vùng Đồng bằng sông Hồng.
  • Đặc thù kinh tế: Trung tâm chính trị — hành chính quốc gia; kinh tế dịch vụ, tài chính, hành chính, giáo dục-đào tạo, y tế chuyên sâu, công nghiệp nhẹ và công nghệ, logistics, thương mại tuần hoàn.
  • Số lượng đơn vị xã/phường (sau 2025): 126 đơn vị hành chính cấp xã (gồm 51 phường và 75 xã). 
  • Trụ sở chính (UBND Thành phố): Số 79 Đinh Tiên Hoàng, Hoàn Kiếm, Hà Nội. 

2. Huế (Thừa Thiên–Huế) — Thành phố Huế (không sát nhập tỉnh khác)

Bản đồ hành chính tỉnh Huế
Bản đồ hành chính tỉnh Huế
  • Diện tích: 4.947,11 km² (toàn tỉnh — theo Nghị quyết thành lập TP. Huế trực thuộc trung ương).
  • Vị trí: Duyên hải miền Trung, giáp Đà Nẵng (phía Bắc), Quảng Trị (phía Bắc), Biển Đông (phía Đông) và Lào (phía Tây).
  • Đặc thù kinh tế: Du lịch di sản, văn hoá — di tích (mạnh về du lịch), y tế chuyên sâu, giáo dục; một số khu công nghiệp và phát triển logistics ven biển.
  • Số lượng đơn vị xã/phường (sau 2025): 40 đơn vị hành chính cấp xã (gồm 21 phường19 xã). 
  • Trụ sở chính (UBND tỉnh / trung tâm hành chính): thông tin và cổng TTĐT tỉnh: Cổng TTĐT tỉnh Thừa Thiên–Huế (tham khảo trang chính thức của tỉnh / Nghị quyết thành lập TP. Huế). 

3. Lai Châu

Bản đồ hành chính tỉnh Lai Châu
Bản đồ hành chính tỉnh Lai Châu
  • Diện tích: ≈ 9.068,78 km² (số liệu tỉnh chính thức).
  • Vị trí: Vùng Tây Bắc — giáp Yên Bái, Sơn La, Điện Biên và giáp Lào về phía tây nam.
  • Đặc thù kinh tế: Miền núi, nông-lâm kết hợp; nông nghiệp đặc sản (cây lương thực, cây ăn quả, chè ở một số nơi), phát triển du lịch sinh thái vùng cao; có nhiều dân tộc thiểu số.
  • Số lượng đơn vị xã/phường (sau 2025): 38 đơn vị hành chính cấp xã (gồm 36 xã và 2 phường). 
  • Trụ sở chính (UBND tỉnh): địa chỉ & danh bạ lãnh đạo được công khai trên Cổng TTĐT tỉnh Lai Châu (tham khảo trang chính thức). 

4. Điện Biên

Bản đồ hành chính tỉnh Điện Biên
Bản đồ hành chính tỉnh Điện Biên
  • Diện tích: ≈ 9.540 km² (số liệu hành chính/ước tính theo dữ liệu hành chính 2025).
  • Vị trí: Tây Bắc Bộ — biên giới Lào (phía Tây), giáp Sơn La, Lai Châu. Trung tâm tỉnh: TP. Điện Biên Phủ.
  • Đặc thù kinh tế: Miền núi; nông nghiệp (lúa, ngô, cây công nghiệp), du lịch lịch sử (Điện Biên Phủ), phát triển giao thông biên giới và du lịch mạo hiểm/ sinh thái.
  • Số lượng đơn vị xã/phường (sau 2025): 45 đơn vị hành chính cấp xã (gồm 42 xã và 3 phường). 
  • Trụ sở chính (UBND tỉnh): Số 851, đường Võ Nguyên Giáp, phường Mường Thanh, TP. Điện Biên Phủ, tỉnh Điện Biên. 

5. Sơn La

Bản đồ hành chính tỉnh Sơn La
Bản đồ hành chính tỉnh Sơn La
  • Diện tích: ≈ 1.410.983 ha = 14.109,83 km² (tỉnh lớn của vùng Tây Bắc; các nguồn hành chính tỉnh ghi diện tích theo ha).
  • Vị trí: Trung tâm vùng Tây Bắc, giáp Phú Thọ (đông), Điện Biên (tây), Thanh Hóa (nam), tiếp giáp Lào ở phía tây nam.
  • Đặc thù kinh tế: Nông-lâm kết hợp (chè, cao su, cà phê ở vùng cao), thủy điện, du lịch sinh thái (Mộc Châu), một số ngành CN nhẹ.
  • Số lượng đơn vị xã/phường (sau 2025): 75 đơn vị hành chính cấp xã (gồm 67 xã và 8 phường). 
  • Trụ sở chính (UBND tỉnh): Khu quảng trường Tây Bắc, Phường Chiềng Cơi, tỉnh Sơn La (tham khảo cổng TTĐT tỉnh / chinhphu). 

6. Cao Bằng

Bản đồ hành chính tỉnh Cao Bằng
Bản đồ hành chính tỉnh Cao Bằng
  • Diện tích: ≈ 6.690,7 km² (số liệu hành chính tỉnh).
  • Vị trí: Đông Bắc Bộ, biên giới Trung Quốc ở phía Bắc; địa hình đồi núi, nhiều cảnh quan đá vôi.
  • Đặc thù kinh tế: Nông-lâm nghiệp, du lịch sinh thái/di tích, thương mại biên giới và khai thác khoáng sản quy mô nhỏ; có tiềm năng phát triển du lịch thác Bản Giốc.
  • Số lượng đơn vị xã/phường (sau 2025): 56 đơn vị hành chính cấp xã (gồm 53 xã và 3 phường). 
  • Trụ sở chính (UBND tỉnh): Khu đô thị mới, phường Thục Phán, tỉnh Cao Bằng. (thông báo thay đổi trụ sở làm việc). 

7. Lạng Sơn

Bản đồ hành chính tỉnh Lạng Sơn
Bản đồ hành chính tỉnh Lạng Sơn
  • Diện tích: ≈ 8.310,09 km² (số liệu hành chính tỉnh).
  • Vị trí: Đông Bắc Bộ, tỉnh biên giới với Trung Quốc; cửa khẩu quốc tế quan trọng.
  • Đặc thù kinh tế: Thương mại biên giới (cửa khẩu), logistics qua biên giới, nông-lâm sản đặc sản, du lịch văn hóa- lịch sử.
  • Số lượng đơn vị xã/phường (sau 2025): 65 đơn vị hành chính cấp xã (gồm 61 xã và 4 phường). 
  • Trụ sở chính (UBND tỉnh): Số 02, đường Hùng Vương, phường Lương Văn Tri, thành phố Lạng Sơn. (Cổng TTĐT tỉnh). 

8. Quảng Ninh

Bản đồ hành chính tỉnh Quảng Ninh
Bản đồ hành chính tỉnh Quảng Ninh
  • Diện tích: ≈ 6.208 km² (số liệu hành chính tỉnh).
  • Vị trí: Đông Bắc Bộ, ven biển Vịnh Hạ Long, giáp Trung Quốc ở phía Bắc.
  • Đặc thù kinh tế: Du lịch (Vịnh Hạ Long), cảng biển, khai khoáng (trong lịch sử), logistics biển, công nghiệp dịch vụ du lịch — cảng.
  • Số lượng đơn vị xã/phường (sau 2025): 54 đơn vị hành chính cấp xã (gồm 22 xã, 30 phường và 2 đặc khu — Vân Đồn và Cô Tô). 
  • Trụ sở chính (UBND tỉnh): 219 Nguyễn Văn Cừ, phường Hạ Long, Thành phố Hạ Long, Quảng Ninh.

9. Thanh Hóa

Bản đồ hành chính tỉnh Thanh Hoá
Bản đồ hành chính tỉnh Thanh Hoá
  • Diện tích: (tỉnh lớn — khoảng 11.129 km² theo số liệu hành chính truyền thống) — (tham chiếu: số liệu tỉnh chính thức; Nghị quyết sắp xếp cấp xã ghi diện tích tổng hợp).
  • Vị trí: Bắc Trung Bộ — ven biển, nằm giữa Hà Tĩnh (nam) và Nghệ An (bắc), tiếp giáp vùng Đồng bằng ven biển.
  • Đặc thù kinh tế: Công nghiệp nặng & vừa, nông nghiệp diện rộng, cảng biển, khai thác khoáng sản; là một tỉnh công nghiệp — nông nghiệp tổng hợp lớn.
  • Số lượng đơn vị xã/phường (sau 2025): 166 đơn vị hành chính cấp xã (gồm 147 xã19 phường). 
  • Trụ sở chính (UBND tỉnh): Số 35 Đại lộ Lê Lợi, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa. 

10. Nghệ An

Bản đồ hành chính tỉnh Nghệ An
Bản đồ hành chính tỉnh Nghệ An
  • Diện tích: ≈ 16.493,7 km² (một trong những tỉnh có diện tích lớn nhất miền Bắc / Bắc Trung Bộ).
  • Vị trí: Bắc Trung Bộ — ven biển; trung tâm là TP Vinh. Giáp Hà Tĩnh (phía Nam), Thanh Hóa (phía Bắc).
  • Đặc thù kinh tế: Nông nghiệp quy mô lớn (lúa, cây ăn quả), công nghiệp chế biến, cảng biển (cận vùng), năng lượng, giáo dục; TP. Vinh là trung tâm kinh tế-văn hoá.
  • Số lượng đơn vị xã/phường (sau 2025): 130 đơn vị hành chính cấp xã (gồm 119 xã11 phường). 
  • Trụ sở chính (UBND tỉnh): Số 3, Đường Trường Thi, Thành phố Vinh (trụ sở UBND tỉnh Nghệ An). 

11. Hà Tĩnh

  • Diện tích: (tỉnh) ≈ 5.988,5 km² (số liệu hành chính truyền thống; Nghị quyết/Chính phủ tổng hợp khi sắp xếp cấp xã).
  • Vị trí: Bắc Trung Bộ, ven biển, giáp Nghệ An (bắc), Quảng Bình (bắc), biển Đông (đông).
  • Đặc thù kinh tế: Công nghiệp (khu CN), khai khoáng, năng lượng (nhiều dự án công nghiệp lớn), nông nghiệp ven biển.
  • Số lượng đơn vị xã/phường (sau 2025): 69 đơn vị hành chính cấp xã (gồm 60 xã9 phường). 
  • Trụ sở chính (UBND tỉnh): Số 1, đường Nguyễn Tất Thành, TP. Hà Tĩnh.

12. Tỉnh Lào Cai (mới)

Bản đồ hành chính tỉnh Lào Cai
Bản đồ hành chính tỉnh Lào Cai
  • Trước: Lào Cai + Yên Bái (sáp nhập toàn bộ diện tích và dân số).
  • Trụ sở chính: Thành phố Lào Cai (tỉnh lỵ).
  • Diện tích (Nghị quyết): 13.256,92 km².
  • Đặc thù kinh tế: cửa khẩu quốc tế, du lịch vùng núi (Sapa), nông-lâm kết hợp, thương mại biên giới.
  • Số xã/phường: (chi tiết danh sách xã/phường đã được UBTVQH ban hành; xem danh sách tỉnh Lào Cai trong danh sách 3.321). 

13. Tỉnh Thái Nguyên (mới)

Bản đồ hành chính tỉnh Thái Nguyên
Bản đồ hành chính tỉnh Thái Nguyên
  • Trước: Bắc Kạn + Thái Nguyên (sáp nhập).
  • Trụ sở chính: Thành phố Thái Nguyên.
  • Diện tích: 8.375,21 km².
  • Đặc thù kinh tế: công nghiệp chế biến, khai thác khoáng sản, giáo dục — y tế chuyên ngành (đã hình thành các khu công nghiệp). 

14. Tỉnh Phú Thọ (mới)

Bản đồ hành chính tỉnh Phú Thọ
Bản đồ hành chính tỉnh Phú Thọ

Trước: Vĩnh Phúc + Hòa Bình + Phú Thọ (gộp toàn bộ).

  • Trụ sở chính: Thị xã/Thành phố Việt Trì (trung tâm hành chính truyền thống của Phú Thọ).
  • Diện tích: 9.361,38 km².
  • Đặc thù: nông nghiệp (lúa, cây ăn quả), CN nhẹ, du lịch văn hóa lịch sử. 

15. Tỉnh Bắc Ninh (mới)

Bản đồ hành chính tỉnh Bắc Ninh
Bản đồ hành chính tỉnh Bắc Ninh
  • Trước: Bắc Giang + Bắc Ninh.
  • Trụ sở chính: Thành phố Bắc Ninh.
  • Diện tích: 4.718,6 km².
  • Đặc thù: công nghiệp điện tử, khu công nghiệp, dịch vụ công nghiệp hỗ trợ, chuỗi cung ứng xuất khẩu. 

16. Tỉnh Hưng Yên (mới)

Bản đồ hành chính tỉnh Hưng Yên
Bản đồ hành chính tỉnh Hưng Yên
  • Trước: Thái Bình + Hưng Yên.
  • Trụ sở chính: Thành phố Hưng Yên (hoặc thị xã được chỉ định trong NQ).
  • Diện tích: 2.514,81 km².
  • Đặc thù: nông nghiệp chuyên canh (lúa, hành — hoa), công nghiệp nhẹ, logistics gần Hà Nội. 

17. Thành phố Hải Phòng (mới)

Bản đồ hành chính tỉnh Hải Phòng
Bản đồ hành chính tỉnh Hải Phòng
  • Trước: Thành phố Hải Phòng + Hải Dương.
  • Trụ sở chính: Thành phố Hải Phòng (giữ vai trò đô thị trực thuộc trung ương).
  • Diện tích: 3.194,72 km².
  • Đặc thù: cảng biển lớn, công nghiệp nặng & chế tạo, logistics, công nghiệp hỗ trợ. 

18. Tỉnh Ninh Bình (mới)

Bản đồ hành chính tỉnh Ninh Bình
Bản đồ hành chính tỉnh Ninh Bình
  • Trước: Hà Nam + Nam Định + Ninh Bình (gộp toàn bộ).
  • Trụ sở chính: Thành phố Ninh Bình.
  • Diện tích: 3.942,62 km².
  • Đặc thù: du lịch di sản, nông nghiệp, công nghiệp chế biến, logistic ven biển (cận vùng ven). 

19 . Tỉnh Tuyên Quang (mới)

Bản đồ hành chính tỉnh Tuyên Quang
Bản đồ hành chính tỉnh Tuyên Quang
  • Trước: sáp nhập Hà Giang + Tuyên Quang
  • Trụ sở chính: Số 160 Trần Hưng Đạo, phường Minh Xuân, thị xã Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang
  • Diện tích: 13.795,50 km² .
  • Đặc thù: – Kinh tế miền núi, có nhiều dân tộc thiểu số. Nông lâm nghiệp chiếm vai trò lớn: trồng chè, cây ăn quả, lâm sản. Có biên giới, thương mại biên giới khả năng phát triển cao. Sau sáp nhập, tăng quy mô cấp tỉnh: thuận lợi hơn trong phát triển hạ tầng, logistics, liên kết vùng. 

20. Thành phố Đà Nẵng (mới)

Bản đồ hành chính tỉnh Đà Nẵng
Bản đồ hành chính tỉnh Đà Nẵng
  • Trước: Thành phố Đà Nẵng + Quảng Nam.
  • Trụ sở chính: Thành phố Đà Nẵng.
  • Diện tích: 11.859,59 km².
  • Đặc thù: đô thị biển — du lịch, cảng biển, công nghệ cao, dịch vụ.
  • Số xã/phường (sau sắp xếp): 94 đơn vị hành chính cấp xã (23 phường, 70 xã, 1 đặc khu — theo NQ của UBTVQH). 

21. Tỉnh Quảng Ngãi (mới)

Bản đồ hành chính tỉnh Quảng Ngãi
Bản đồ hành chính tỉnh Quảng Ngãi
  • Trước: Kon Tum + Quảng Ngãi.
  • Trụ sở chính: Thành phố Quảng Ngãi.
  • Diện tích: 14.832,55 km².
  • Đặc thù: công nghiệp nặng, dầu khí, cảng biển, nông-lâm. 

22. Tỉnh Gia Lai (mới)

Bản đồ hành chính tỉnh Gia Lai
Bản đồ hành chính tỉnh Gia Lai
  • Trước: Bình Định + Gia Lai.
  • Trụ sở chính: Thành phố Pleiku / trung tâm tỉnh Gia Lai (theo NQ hiện hành).
  • Diện tích: 21.576,53 km² (tổng sau sắp xếp).
  • Đặc thù: nông-lâm nghiệp quy mô lớn (cà phê, cao su), tiềm năng năng lượng tái tạo, công nghiệp khai khoáng. 

23. Tỉnh Khánh Hòa (mới)

Bản đồ hành chính tỉnh Khánh Hoà
Bản đồ hành chính tỉnh Khánh Hoà
  • Trước: Khánh Hòa (giữ phần lớn) — có điều chỉnh ranh giới theo NQ nếu có (NQ liệt kê nhóm các tỉnh duyên hải tương ứng).
  • Trụ sở chính: Thành phố Nha Trang.
  • Diện tích: (theo Nghị quyết — xem chi tiết NQ).
  • Đặc thù: du lịch biển, dịch vụ, cảng biển, nuôi trồng hải sản. 

24. Tỉnh Lâm Đồng (mới)

Bản đồ hành chính tỉnh Lâm Đồng
Bản đồ hành chính tỉnh Lâm Đồng
  • Trước: Lâm Đồng (một phần điều chỉnh theo NQ).
  • Trụ sở chính: Thành phố Đà Lạt.
  • Diện tích: (NQ liệt kê cụ thể trong văn bản).
  • Đặc thù: du lịch cao nguyên, nông nghiệp giá trị cao (hoa, rau, cà phê).

25. Tỉnh Đắk Lắk (mới)

Bản đồ hành chính tỉnh Đắk Lắk
Bản đồ hành chính tỉnh Đắk Lắk
  • Trước: Đắk Lắk (và điều chỉnh từ các tỉnh Tây Nguyên theo NQ).
  • Trụ sở chính: Buôn Ma Thuột.
  • Diện tích: (theo NQ).
  • Đặc thù: nông nghiệp (cà phê), lâm nghiệp, tiềm năng năng lượng tái tạo. 

26. Thành phố Hồ Chí Minh (mới)

Bản đồ hành chính Thành Phố Hồ Chí Minh
Bản đồ hành chính Thành Phố Hồ Chí Minh
  • Trước:Sáp nhập TPHCM hiện hữu, tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu và tỉnh Bình Dương.
  • Trụ sở chính: TP. Hồ Chí Minh.
  • Diện tích (NQ):Diện tích hơn 6.772 km², dân số trên 14 triệu người. (TP HCM có 168 đơn vị hành chính cấp xã sau sắp xếp: 113 phường, 54 xã, 1 đặc khu).
  • Đặc thù: trung tâm kinh tế, tài chính, công nghiệp, logistics, thương mại dịch vụ lớn nhất cả nước. 

27. Tỉnh Đồng Nai (mới)

Bản đồ hành chính tỉnh Đồng Nai
Bản đồ hành chính tỉnh Đồng Nai
  • Trước: Đồng Nai (điều chỉnh theo NQ).
  • Trụ sở chính: Biên Hòa.
  • Diện tích & số xã/phường: NQ liệt kê; Ví dụ NQ nêu Đồng Nai có 95 đơn vị hành chính cấp xã sau sắp xếp.
  • Đặc thù: công nghiệp chế tạo, logistics, công nghiệp chế biến, vùng vệ tinh TP HCM. 

28. Tỉnh Tây Ninh (mới)

Bản đồ hành chính tỉnh Tây Ninh
Bản đồ hành chính tỉnh Tây Ninh
  • Trước: Tây Ninh (điều chỉnh theo NQ).
  • Trụ sở chính: Thị xã/Thành phố Tây Ninh.
  • Đặc thù: nông nghiệp, khu công nghiệp giáp biên giới Campuchia, logistics. 

29. Thành phố Cần Thơ (mới)

Bản đồ hành chính Thành Phố Cần Thơ
Bản đồ hành chính Thành Phố Cần Thơ
  • Trước: Cần Thơ (mở rộng theo NQ với tỉnh(s) lân cận nếu có).
  • Trụ sở chính: Thành phố Cần Thơ.
  • Số xã/phường (NQ): 103 đơn vị hành chính cấp xã (31 phường, 72 xã). 

30. Tỉnh Vĩnh Long (mới)

Bản đồ hành chính tỉnh Vĩnh Long
Bản đồ hành chính tỉnh Vĩnh Long
  • Trước: Vĩnh Long (điều chỉnh theo NQ).
  • Trụ sở chính: Vĩnh Long (thành phố).
  • Đặc thù: nông nghiệp sông nước, trái cây, logistics nội vùng. 

31. Tỉnh Đồng Tháp (mới)

Bản đồ hành chính tỉnh Đồng Tháp
Bản đồ hành chính tỉnh Đồng Tháp
  • Trước: Đồng Tháp (điều chỉnh theo NQ).
  • Trụ sở chính: Cao Lãnh.
  • Số xã/phường (NQ): ví dụ Đồng Tháp có 102 đơn vị hành chính cấp xã sau sắp xếp. 

32. Tỉnh Cà Mau (mới)

Bản đồ hành chính tỉnh Cà Mau
Bản đồ hành chính tỉnh Cà Mau
  • Trước: Bạc Liêu + Cà Mau (gộp).
  • Trụ sở chính: Thành phố Cà Mau.
  • Diện tích: 7.942,39 km².
  • Đặc thù: nông-ngư nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, cảng biển ven biển. 

33. Tỉnh An Giang (mới)

Bản đồ hành chính tỉnh An Giang
Bản đồ hành chính tỉnh An Giang
  • Trước: Kiên Giang + An Giang (gộp vùng đồng bằng sông Cửu Long liên kết).
  • Trụ sở chính: Thành phố Long Xuyên / Châu Đốc (tùy NQ phân công).
  • Diện tích: 9.888,91 km².
  • Đặc thù: nông nghiệp (lúa, trái cây), logistics biên mậu (hạ lưu sông Mekong). 

34. Tỉnh Quảng Trị (mới)

Bản đồ hành chính tỉnh Quảng Trị
Bản đồ hành chính tỉnh Quảng Trị
  • Trước: Quảng Bình + Quảng Trị.
  • Trụ sở chính: Thị xã/Thành phố Đông Hà (Quảng Trị).
  • Diện tích: 12.700 km².
  • Đặc thù: kinh tế biển, nông-ngư nghiệp, logistics hành lang ven biển, du lịch lịch sử.

Thông số các “siêu đô thị” (6 thành phố) sau sáp nhập

Sau sáp nhập năm 2025, Việt Nam có 6 thành phố trực thuộc trung ương (TPTW) với quy mô lớn hơn trước – có thể gọi là “siêu đô thị” theo nghĩa rộng. Dưới đây là thông tin các thành phố đó: diện tích, dân số, GRDP (khi có) — để bạn thấy “siêu đô thị” là như thế nào.

Dưới đây là bảng tóm tắt diện tích, dân số, GRDP (nếu có) của 6 TPTW sau sáp nhập:

Thành phố

Thành phần hợp nhất / mở rộng

Diện tích (km²)

Dân số (ước tính)

GRDP / Quy mô kinh tế

TP. Hồ Chí Minh

TPHCM + tỉnh Bình Dương + tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu

6.772,6 km² 

Khoảng 14.00 triệu người 

Tổng GRDP năm 2024: ~ 2.715.782 tỷ đồng 

Hà Nội

Giữ nguyên hiện trạng (không sáp nhập tỉnh nào) 

3.359,84 km²

Khoảng 8,8 triệu người 

GRDP 2024: ~ 1.425.521 tỷ đồng 

TP. Hải Phòng

TP. Hải Phòng + tỉnh Hải Dương 

3.194,72 km² 

Khoảng 4,66 triệu người 

GRDP: ~ 658.381 tỷ đồng 

TP. Đà Nẵng

TP. Đà Nẵng + tỉnh Quảng Nam 

11.859,6 km² 

Khoảng 3,065.628 triệu người 

GRDP: ~ 279.926 tỷ đồng 

TP. Cần Thơ

TP. Cần Thơ + tỉnh Sóc Trăng + tỉnh Hậu Giang 

6.360,8 km² 

Khoảng 4,199.824 triệu người 

GRDP: ~ 281.675 tỷ đồng 

TP. Huế

Giữ nguyên hiện trạng (Toàn tỉnh Thừa Thiên – Huế thành thành phố trực thuộc trung ương) 

4.947,11 km² 

Khoảng 1,432.986 triệu người 

GRDP: ~ 80.967 tỷ đồng 

Cây hỏi thường gặp sau sát nhập:

1. Vì sao phải sáp nhập các đơn vị hành chính?

  • Lý do kinh tế – quản lý: Việt Nam có 63 tỉnh/thành, nhiều tỉnh có quy mô nhỏ, dân số dưới 1 triệu người, dẫn đến bộ máy hành chính cồng kềnh, trùng lặp chức năng và chi phí quản lý cao. Sáp nhập giúp tinh gọn bộ máy, tiết kiệm ngân sách (ước tính hàng nghìn tỷ đồng/năm) và tạo không gian phát triển liên hoàn giữa các vùng .
  • Tăng cường liên kết vùng: Các đơn vị nhỏ lẻ thường thiếu liên kết, thậm chí cạnh tranh nội bộ. Sáp nhập giúp hình thành các cực tăng trưởng mạnh, như việc hợp nhất Đà Nẵng và Quảng Nam để phát huy tiềm năng du lịch, cảng biển và công nghiệp .

2. Sáp nhập có làm mất bản sắc địa phương không?

  • Khẳng định không mất bản sắc: Sáp nhập không phải là xóa bỏ lịch sử hay văn hóa địa phương, mà là nâng tầm phát triển chung. Các giá trị truyền thống, tên làng, di tích vẫn được bảo tồn. Đây là cơ hội để các địa phương hợp lực, tạo ra sức mạnh tổng hợp .
  • Cảnh báo xuyên tạc: Một số thế lực thù địch lan truyền luận điệu “mất quê hương”, “xóa bỏ truyền thống” nhằm gây chia rẽ. Chính quyền khẳng định đây là chủ trương đúng đắn, được nghiên cứu kỹ lưỡng .

3. Người dân có phải đi xa hơn để làm thủ tục hành chính?

  • Giải pháp trung tâm hành chính công: Sau khi bỏ cấp huyện, các thủ tục được chuyển về cấp xã. Trung tâm hành chính công cấp xã sẽ được thành lập để giải quyết dịch vụ công, kèm theo các điểm lưu động hoặc đại lý dịch vụ ở vùng sâu, vùng xa .
  • Ứng dụng công nghệ: Chính quyền đẩy mạnh số hóa, cho phép người dân nộp hồ sơ trực tuyến hoặc tại bất kỳ trung tâm nào mà không phụ thuộc địa giới hành chính (mô hình “phi địa giới”) như tại Hà Nội .

4. Số phận cán bộ, công chức sau sáp nhập ra sao?

  • Tinh giản biên chế: Dự kiến giảm 50% đơn vị cấp xã và bỏ cấp huyện sẽ dẫn đến dôi dư nhân sự. Các chính sách hỗ trợ bao gồm nghỉ hưu sớm, chuyển đổi vị trí, hoặc hỗ trợ tài chính theo Nghị định 178 .
  • Đào tạo lại: Cán bộ cấp xã được đào tạo để đáp ứng khối lượng công việc lớn hơn. Chính quyền cũng có chính sách hỗ trợ nhà ở, đi lại cho người phải chuyển nơi công tác .

5. Lợi ích cụ thể của sáp nhập là gì?

  • Kinh tế: Hình thành các đơn vị hành chính đủ mạnh để thu hút đầu tư lớn, phát triển hạ tầng đồng bộ. Ví dụ, GRDP của Cần Thơ sau sáp nhập có thể tăng từ 140.000 tỷ lên 250.000 tỷ đồng .
  • Hiệu suất quản lý: Giảm tầng nấc trung gian, đơn giản hóa thủ tục, nâng cao chất lượng dịch vụ công. Mô hình chính quyền 2 cấp (tỉnh và xã) giúp quyết định nhanh chóng, sát thực tế .

6. Việc sáp nhập có đảm bảo tính pháp lý?

  • Cơ sở hiến định: Quốc hội đã sửa đổi Hiến pháp 2013 và Luật Tổ chức chính quyền địa phương để tạo cơ sở pháp lý cho mô hình 2 cấp. Thẩm quyền điều chỉnh địa giới thuộc về Quốc hội và Ủy ban Thường vụ Quốc hội .
  • Lấy ý kiến nhân dân: Theo Hiến pháp, việc sáp nhập phải được lấy ý kiến cộng đồng địa phương và thực hiện theo trình tự luật định .

7. Giải pháp nào để chính quyền mới vận hành hiệu quả?

  • Phân quyền rõ ràng: Cấp tỉnh và cấp xã được phân định rõ chức năng. Các sở, ban ngành cấp tỉnh tiếp nhận nhiệm vụ từ cấp huyện .
  • Chính quyền số: Ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số để giảm phụ thuộc vào địa giới vật lý, đảm bảo dịch vụ công liên tục .

8. Bài học từ thực tiễn triển khai?

  • Mô hình Hà Nội: Thành phố đã điều chỉnh địa điểm tiếp nhận hồ sơ và thiết lập 12 chi nhánh trung tâm hành chính công, bước đầu giải quyết được tình trạng quá tải .
  • Khó khăn ban đầu: Một số địa phương như xã Phú Quới (Vĩnh Long) gặp quá tải do dân số đông, nhưng đã linh hoạt bố trí thêm điểm phục vụ .

Việc sáp nhập đơn vị hành chính là một chủ trương lớn, mang tính lịch sử, nhằm xây dựng bộ máy quản lý tinh gọn, hiệu quả. Dù còn những thách thức về nhân sự và tổ chức, chính quyền đã có lộ trình và giải pháp đồng bộ để đảm bảo lợi ích lâu dài cho người dân và sự phát triển của đất nước.

remove 0974785767 phone email facebook zalo

0974785767